Hyundai Venue - Sống Phong cách

Hyundai Venue là sự kết hợp công nghệ tiên tiến, khả năng vận hành vượt trội và phong cách thời đại mới. cầm lái Hyundai Venue, bạn sẽ kết nối với mọi thứ và thu hút sự chú ý ở bất cứ nơi đâu bạn đến. Hyundai Venue là sự bổ sung hoàn hảo để làm được tất cả những điều đó và hơn thế nữa.
Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

Thư Viện

CẢM NHẬN 360

Biến những nét đơn giản thành vẻ đẹp tinh tế phi thường.

Phong cách thu hút sự chú ý

Từ lưới tản nhiệt mạ crôm tối màu cho đến dải đèn hậu LED kết nối, bạn biết rằng mình sẽ nổi bật giữa đám đông khi hòa mình vào cuộc sống với Hyundai Venue.
Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)
  • Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

    Giá nóc và cửa sổ trời

  • Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

    Cụm đèn hậu LED kéo dài

  • Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

    Lưới tản nhiệt mạ Chrome

Hòa mình vào không gian thú vị

Hòa mình vào cuộc sống tràn ngập màu sắc, Hyundai Venue tập trung vào niềm vui và sự thoải mái được gói gọn trong không gian nội thất rộng rãi đáng kinh ngạc. Phong cách, tinh tế và thú vị, không gian nội thất của Venue có tất cả.
Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)
  • Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

    Màn hình giải trí 8 inch

  • Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

    Màn hình thông tin kỹ thuật số

  • Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

    Điều hòa tự động

Một chuyến đi đầy hứng khởi

Mỗi chuyến đi cùng Hyundai Venue không chỉ là việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác mà còn là việc tận hưởng chuyến đi đầy hứng khởi. Hyundai Venue mang lại niềm vui khi lái xe. Động cơ của Hyundai Venue là động cơ được tinh chỉnh tinh tế mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất và hiệu quả, giúp chủ xe tận hưởng hành trình thoải mái.
Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

3 chế độ lái phù hợp với từng phong cách lái

Hyundai Venue được trang bị Drive Mode 3 chế độ lái Normal - Eco – Sport hệ thống sẽ trực tiếp can thiệp vào các hệ thống truyền động của xe: vô lăng, hộp số, chân ga,… nhằm tạo ra sự khác biệt về cảm giác lái cũng như khả năng hoạt động của xe
Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

An toàn tuyệt đối với hệ thống khung gầm chứa vật liệu chịu lực cao

Với việc tăng cường độ cứng vững cho khung xe, Hyundai Venue mang đến sự an toàn vượt trội cho khách hàng.
Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

Hệ thống 6 túi khí

An tâm trên mọi nẻo đường với hệ thống 6 túi khí.
Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)
  • Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

  •  

    Hệ thống cân bằng điện tử

  •  

    Ghế sau ISOFIX

Tiện nghi hiện đại

Hyundai Venue mang đến các tính năng hiện đại hàng đầu phân khúc như cửa gió cho hàng ghế sau, cửa sổ trời chỉnh điện, đèn chiếu sáng tự động bật tắt, màn hình giải trính 8 inch, màn hình thông tin kỹ thuật số.
Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)
  • Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

    Cửa gió điều hòa cho hàng ghế thứ 2

  • Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

    Smartkey có chức năng khởi động từ xa

  • Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

    Màn hình giải trí 8 inch

 
  • Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

    Hệ thống đèn chiều sáng tự động bật tắt

  •  

    Cụm điều khiển Media

  • Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV)

    Tựa để tay hàng ghế thứ 2

Thông số kỹ thuật

Kích thước
Vết bánh xe trước/sau
Kích thước lòng thùng (D X R X C)
D x R x C (mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
Khoảng sáng gầm xe (mm)
Góc nâng tối đa
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
Khoảng nhô trước/sau
Trọng lượng không tải (kg)
Động cơ
Động cơ
Dung tích công tác (cc)
Công suất cực đại (Ps)
Momen xoắn cực đại (Kgm)
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
Tỷ số nén
Model
Nhiên liệu
Đường kính piston, hành trình xi lanh
Mã động cơ
Loại động cơ
Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động
Khối lượng
Khối lượng bản thân (kg)
Khối lượng tối đa
Phân bổ lên cầu trước
Phân bổ lên cầu sau
Hộp số
Hộp số
Hệ thống treo
Hệ thống treo>Trước
Hệ thống treo>Sau
Vành & Lốp xe
Cỡ lốp xe (trước/sau)
Kiểu lốp xe
Cỡ vành (trước/sau)
Kích thước lốp
Loại vành
Phanh
Phanh > trước
Phanh > sau
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu
Trong đô thị (l/100km)
Ngoài đô thị (l/100km)
Kết hợp (l/100km)
Đặc tính vận hành
Khả năng vượt dốc (tanθ)
Vận tốc tối đa (km/h)
Hệ thống phanh
Hệ thống phanh hỗ trợ
Hệ thống phanh chính
Trang bị chuyên dụng
Mâm kéo (Tải trong mâm kéo theo thiết kế x Độ cao mâm)
Bồn trộn (Chiều dài x Đường kính x Thể tích)
Khối lượng kéo theo thiết kế
Góc nâng thùng tối đa
Các trang bị khác
Điều hòa nhiệt độ
Ghế hành khách
Cửa gió, đèn đọc sách từng hàng ghế
Khóa cửa trung tâm
Thể tích khoang hành lý (m3)
Cửa sổ điều chỉnh điện
Radio + AUX
Tủ lạnh
Thiết bị GPS
Ghế lái
Ngoại thất
Gương chiếu hậu gập điện
Đèn chiếu góc
Gương chiếu hậu chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Cốp sau mở điều khiển từ xa
Đèn sương mù Projector
Cụm đèn pha
Gương chiếu hậu ngoài có sấy tích hợp đèn báo rẽ dạng LED
Nội thất và tiện nghi
Điều hòa chỉnh tay

Thông số xe

Chọn phiên bản

1.0 T-GDi Đặc biệt
 
Kích thước & Trọng lượng
 

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

3995 x 1770 x 1645

Chiều dài cơ sở (mm)

2500

Khoảng sáng gầm xe (mm)

195

Dung tích bình nhiên liệu (Lít)

45

Động Cơ, Hộp số & Vận hành
 

Động cơ

Kappa 1.0 T-GDi

Dung tích xi lanh (cc)

998

Công suất cực đại (PS/rpm)

120/6000

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

172/ 1500-4000

Hộp số

7 DCT

Hệ thống dẫn động

FWD

Phanh trước/sau

Đĩa/Tang trống

Hệ thống treo trước

McPherson

Hệ thống treo sau

Thanh cân bằng

Trợ lực lái

Điện

Thông số lốp

215/60R16

Chất liệu lazang

Hợp kim

Ngoại thất
 

Cụm đèn pha (pha/cos)

Bi-LED

Đèn ban ngày

LED

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện

o

Đèn hậu dạng LED

o

Đèn pha tự động

o

Tay nắm cửa mạ crom

o

Ăng ten

Vây cá

Giá nóc

o

Cửa sổ trời

o

Nội thất
 

Vô lăng điều chỉnh 4 hướng

o

Vô lăng bọc da

o

Chất liệu ghế

Da pha nỉ

Màu nội thất

Đen

Chỉnh ghế lái

Chỉnh cơ 6 hướng

Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái

o

Điều hòa

Tự động 1 vùng

Cụm màn thông tin

Kỹ thuật số

Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống định vị dẫn đường.

o

Số loa

6 loa

Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói

o

Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2

o

Chìa khóa thông minh có khởi động từ xa

o

Điều khiển hành trình Cruise Control

o

Giới hạn tốc độ MSLA

o

An toàn
 

Camera lùi

o

Cảm biến lùi

o

Cảm biến áp suất lốp TPMS

o

Chống bó cứng phanh ABS

o

Phân bổ lực phanh điện tử EBD

o

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

o

Cân bằng điện tử ESC

o

Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer

o

Số túi khí

6

So sánh các phiên bản

 

1.0 T-GDi

1.0 T-GDi Đặc biệt

Kích thước & Trọng lượng
 

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

3995 x 1770 x 1645

3995 x 1770 x 1645

Chiều dài cơ sở (mm)

2500

2500

Khoảng sáng gầm xe (mm)

195

195

Dung tích bình nhiên liệu (Lít)

45

45

Động Cơ, Hộp số & Vận hành
 
 

096 852 8338